特異功能者 tè yì gōng néng zhě · đặc dị công năng giả Hán Việt: đặc dị công năng giả · Pinyin: tè yì gōng néng zhě Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 異 (dị) + 功 (công) + 能 (năng) + 者 (giả)Pinyintè yì gōng néng zhěHán Việtđặc dị công năng giảCấu tạo特 + 異 + 功 + 能 + 者 · đặc + dị + công + năng + giả nghĩa thành phần: đặc + dị + công + năng + giả