特異性轉移 đặc dị tính chuyển di Hán Việt: đặc dị tính chuyển di Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 異 (dị) + 性 (tính) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Hán Việtđặc dị tính chuyển diCấu tạo特 + 異 + 性 + 轉 + 移 · đặc + dị + tính + chuyển + di nghĩa thành phần: đặc + dị + tính + chuyển + di Nghĩa EngCihui transspecific