特徵多項式 đặc trưng đa hạng thức Hán Việt: đặc trưng đa hạng thức Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 多 (đa) + 項 (hạng) + 式 (thức)Hán Việtđặc trưng đa hạng thứcCấu tạo特 + 徵 + 多 + 項 + 式 · đặc + trưng + đa + hạng + thức nghĩa thành phần: đặc + trưng + đa + hạng + thức Nghĩa EngCihui eigenpolynomial