特征多项式 đặc trưng đa hạng thức Hán Việt: đặc trưng đa hạng thức Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 多 (đa) + 項 (hạng) + 式 (thức)Hán Việtđặc trưng đa hạng thứcTừ loạidanhCấu tạo特 + 徵 + 多 + 項 + 式 · đặc + trưng + đa + hạng + thức nghĩa thành phần: đặc + trưng + đa + hạng + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa thức đặc trưngMainlandKaggle Zh-Vi eigenpolynomialEngCihui eigenpolynomialTần suất từ eigenpolynomial Từ liên quan Gần nghĩa特征函数 · 特征向量 · 特征联合 · 特征例示 · 特征元素 · 特征变换 · 特征周期 · 特征成分