特快斷路器 đặc khoái đoạn lộ khí Hán Việt: đặc khoái đoạn lộ khí Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 快 (khoái) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 器 (khí)Hán Việtđặc khoái đoạn lộ khíCấu tạo特 + 快 + 斷 + 路 + 器 · đặc + khoái + đoạn + lộ + khí nghĩa thành phần: đặc + khoái + đoạn + lộ + khí Nghĩa EngCihui superchopper