特技表演的

đặc kĩ biểu diễn đích

Hán Việt: đặc kĩ biểu diễn đích

Tổng quan

tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn

Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 表 (biểu) + 演 (diễn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhào lộn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acrobatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

特技飞行术 · 特技演员 · 特技跳伞 · 特技飞行 · 特技摄影 · 特技攝影 · 特技效果 · 特技表演