特拉沃明德

tè lā wò míng dé đặc lạp ốc minh đức

Hán Việt: đặc lạp ốc minh đức · Pinyin: tè lā wò míng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (lạp) + (ốc) + (minh) + (đức)