特拉沃明德 tè lā wò míng dé · đặc lạp ốc minh đức Hán Việt: đặc lạp ốc minh đức · Pinyin: tè lā wò míng dé Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 沃 (ốc) + 明 (minh) + 德 (đức)Pinyintè lā wò míng déHán Việtđặc lạp ốc minh đứcCấu tạo特 + 拉 + 沃 + 明 + 德 · đặc + lạp + ốc + minh + đức nghĩa thành phần: đặc + lạp + ốc + minh + đức