特拉法加角

tè lā fǎ jiā jiǎo đặc lạp pháp gia giác

Hán Việt: đặc lạp pháp gia giác · Pinyin: tè lā fǎ jiā jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (lạp) + (pháp) + (gia) + (giác)