特拉法爾加

tè lā fǎ ěr jiā đặc lạp pháp nhĩ gia

Hán Việt: đặc lạp pháp nhĩ gia · Pinyin: tè lā fǎ ěr jiā

Tổng quan

Trafalgar

Cấu tạo: (đặc) + (lạp) + (pháp) + (nhĩ) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trafalgar

Eng

  • CC-CEDICT Trafalgar
  • Cihui Trafalgar