特斯拉線圈

Tèsīlā xiànquān đặc tư lạp tuyến quyển

Hán Việt: đặc tư lạp tuyến quyển · Pinyin: Tèsīlā xiànquān

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tư) + (lạp) + (tuyến) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tesla coil