特殊名稱表 đặc thù danh xưng biểu Hán Việt: đặc thù danh xưng biểu Tổng quan từ điển tên riêng Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 名 (danh) + 稱 (xưng) + 表 (biểu)Hán Việtđặc thù danh xưng biểuCấu tạo特 + 殊 + 名 + 稱 + 表 · đặc + thù + danh + xưng + biểu nghĩa thành phần: đặc + thù + danh + xưng + biểu Nghĩa ViệtCihui từ điển tên riêng