特殊性程度

đặc thù tính trình độ

Hán Việt: đặc thù tính trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (tính) + (trình) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特殊性程度 èshūxìng chéngdù n. <lg.> degree of specificity