特殊的紅利

tè shū de hóng lì đặc thù đích hồng lợi

Hán Việt: đặc thù đích hồng lợi · Pinyin: tè shū de hóng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (thù) + (đích) + (hồng) + (lợi)