特殊的紅利 tè shū de hóng lì · đặc thù đích hồng lợi Hán Việt: đặc thù đích hồng lợi · Pinyin: tè shū de hóng lì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 的 (đích) + 紅 (hồng) + 利 (lợi)Pinyintè shū de hóng lìHán Việtđặc thù đích hồng lợiCấu tạo特 + 殊 + 的 + 紅 + 利 · đặc + thù + đích + hồng + lợi nghĩa thành phần: đặc + thù + đích + hồng + lợi