特殊門支出 đặc thù môn chi xuất Hán Việt: đặc thù môn chi xuất Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 門 (môn) + 支 (chi) + 出 (xuất)Hán Việtđặc thù môn chi xuấtCấu tạo特 + 殊 + 門 + 支 + 出 · đặc + thù + môn + chi + xuất nghĩa thành phần: đặc + thù + môn + chi + xuất Nghĩa EngCihui 特殊門支出 èshūmén zhīchū n. <acct.> extraordinary expenditure