特種用途林 tè zhǒng yòng tú lín · đặc chủng dụng đồ lâm Hán Việt: đặc chủng dụng đồ lâm · Pinyin: tè zhǒng yòng tú lín Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 用 (dụng) + 途 (đồ) + 林 (lâm)Pinyintè zhǒng yòng tú línHán Việtđặc chủng dụng đồ lâmCấu tạo特 + 種 + 用 + 途 + 林 · đặc + chủng + dụng + đồ + lâm nghĩa thành phần: đặc + chủng + dụng + đồ + lâm