特種空勤團

tè zhǒng kōng qín tuán đặc chủng không cần đoàn

Hán Việt: đặc chủng không cần đoàn · Pinyin: tè zhǒng kōng qín tuán

Tổng quan

Đội Đặc nhiệm Không quân (SAS)

Cấu tạo: (đặc) + (chủng) + (không) + (cần) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đội Đặc nhiệm Không quân (SAS)

Eng

  • CC-CEDICT Special Air Service (SAS)
  • Cihui Special Air Service (SAS)