特種熒光屏
đặc chủng huỳnh quang bình
Hán Việt: đặc chủng huỳnh quang bình
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 屏 (bình)
Nghĩa
Eng
- Cihui sylvatron
Hán Việt: đặc chủng huỳnh quang bình
Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 屏 (bình)