特種經紀人 đặc chủng kinh kỉ nhân Hán Việt: đặc chủng kinh kỉ nhân Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 經 (kinh) + 紀 (kỉ) + 人 (nhân)Hán Việtđặc chủng kinh kỉ nhânCấu tạo特 + 種 + 經 + 紀 + 人 · đặc + chủng + kinh + kỉ + nhân nghĩa thành phần: đặc + chủng + kinh + kỉ + nhân Nghĩa EngCihui specialists