特種許可証

tè zhǒng xǔ kě zhèng đặc chủng hứa khả chứng

Hán Việt: đặc chủng hứa khả chứng · Pinyin: tè zhǒng xǔ kě zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (chủng) + (hứa) + (khả) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特種許可證 èzhǒng xǔkězhèng n. special permit M:¹fèn/¹zhāng