特種金屬材料
đặc chủng kim chúc tài liêu
Hán Việt: đặc chủng kim chúc tài liêu · Pinyin: tè zhǒng jīn shǔ cái liào
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 材 (tài) + 料 (liêu)
Hán Việt: đặc chủng kim chúc tài liêu · Pinyin: tè zhǒng jīn shǔ cái liào
Cấu tạo: 特 (đặc) + 種 (chủng) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 材 (tài) + 料 (liêu)