特立獨行

tè lì dú xíng đặc lập độc hành

Hán Việt: đặc lập độc hành · Pinyin: tè lì dú xíng

Tổng quan

không theo lẽ thường | độc lập trong hành động

Cấu tạo: (đặc) + (lập) + (độc) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không theo lẽ thường | độc lập trong hành động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特:独特;立:立身。形容人的志行高洁,不同流俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓志行高洁,不随波逐流。
  • Tân Hoa Tự Điển 特独特;立立身。形容人的志行高洁,不同流俗。

Eng

  • CC-CEDICT to be unconventional|independence of action
  • Cihui 特立獨行 èlìdúxíng f.e. independent in mind and action

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

随波逐流