特約撰稿人

đặc ước soạn cảo nhân

Hán Việt: đặc ước soạn cảo nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (ước) + (soạn) + 稿 (cảo) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特約撰稿人 èyuē zhuàngǎorén n. special contributor M:ge/¹míng/²wèi