特細高跟鞋

đặc tế cao cân hài

Hán Việt: đặc tế cao cân hài

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (tế) + (cao) + (cân) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特細高跟鞋 èxì gāogēnxié n. stiletto heel M:¹shuāng