特羅斯多夫 tè luō sī duō fū · đặc la tư đa phu Hán Việt: đặc la tư đa phu · Pinyin: tè luō sī duō fū Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 多 (đa) + 夫 (phu)Pinyintè luō sī duō fūHán Việtđặc la tư đa phuCấu tạo特 + 羅 + 斯 + 多 + 夫 · đặc + la + tư + đa + phu nghĩa thành phần: đặc + la + tư + đa + phu