特裡阿農條約
đặc lí a nông điều ước
Hán Việt: đặc lí a nông điều ước · Pinyin: tè lǐ ā nóng tiáo yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 阿 (a) + 農 (nông) + 條 (điều) + 約 (ước)
Hán Việt: đặc lí a nông điều ước · Pinyin: tè lǐ ā nóng tiáo yuē
Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 阿 (a) + 農 (nông) + 條 (điều) + 約 (ước)