特製五鞭酒 tè zhì wǔ biān jiǔ · đặc chế ngũ tiên tửu Hán Việt: đặc chế ngũ tiên tửu · Pinyin: tè zhì wǔ biān jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 製 (chế) + 五 (ngũ) + 鞭 (tiên) + 酒 (tửu)Pinyintè zhì wǔ biān jiǔHán Việtđặc chế ngũ tiên tửuCấu tạo特 + 製 + 五 + 鞭 + 酒 · đặc + chế + ngũ + tiên + tửu nghĩa thành phần: đặc + chế + ngũ + tiên + tửu