特許經銷商

tè xǔ jīng xiāo shāng đặc hứa kinh tiêu thương

Hán Việt: đặc hứa kinh tiêu thương · Pinyin: tè xǔ jīng xiāo shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (hứa) + (kinh) + (tiêu) + (thương)