特諾契提朗 tè nuò qì tí lǎng · đặc nặc khế đề lãng Hán Việt: đặc nặc khế đề lãng · Pinyin: tè nuò qì tí lǎng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 諾 (nặc) + 契 (khế) + 提 (đề) + 朗 (lãng)Pinyintè nuò qì tí lǎngHán Việtđặc nặc khế đề lãngCấu tạo特 + 諾 + 契 + 提 + 朗 · đặc + nặc + khế + đề + lãng nghĩa thành phần: đặc + nặc + khế + đề + lãng