特諾契提朗

tè nuò qì tí lǎng đặc nặc khế đề lãng

Hán Việt: đặc nặc khế đề lãng · Pinyin: tè nuò qì tí lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (nặc) + (khế) + (đề) + (lãng)