特辦高峰會 tè bàn gāo fēng huì · đặc bạn cao phong hội Hán Việt: đặc bạn cao phong hội · Pinyin: tè bàn gāo fēng huì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 辦 (bạn) + 高 (cao) + 峰 (phong) + 會 (hội)Pinyintè bàn gāo fēng huìHán Việtđặc bạn cao phong hộiCấu tạo特 + 辦 + 高 + 峰 + 會 · đặc + bạn + cao + phong + hội nghĩa thành phần: đặc + bạn + cao + phong + hội