特邀演講者

tè yāo yǎn jiǎng zhě đặc yêu diễn giảng giả

Hán Việt: đặc yêu diễn giảng giả · Pinyin: tè yāo yǎn jiǎng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (yêu) + (diễn) + (giảng) + (giả)