特里凡得琅

tè lǐ fán děi lángđặc lí phàm đắc lang

Hán Việt: đặc lí phàm đắc lang · Pinyin: tè lǐ fán děi láng

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 凡 (phàm) + 得 (đắc) + 琅 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiruvananthapuram

Eng

  • Cihui Thiruvananthapuram

Đức

  • Handedict Thiruvananthapuram (Stadt in Indien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里哈糖 · 特里普拉 · 特里吉列姆 · 特里普拉邦 · 特里芬悖论 · 特里亚农条约 · 特里卡拉 · 特里尔大教堂