特里凡得琅

tè lǐ fán děi láng đặc lí phàm đắc lang

Hán Việt: đặc lí phàm đắc lang · Pinyin: tè lǐ fán děi láng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (lí) + (phàm) + (đắc) + (lang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Thiruvananthapuram