特里吉列姆

tè lǐ jí liè mǔđặc lí cát liệt mỗ

Hán Việt: đặc lí cát liệt mỗ · Pinyin: tè lǐ jí liè mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 吉 (cát) + 列 (liệt) + 姆 (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Terry Gilliam

Đức

  • Handedict Terry Gilliam (brit. Filmregisseur) (Eig, Pers, 1940-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里哈糖 · 特里普拉 · 特里凡得琅 · 特里普拉邦 · 特里芬悖论 · 特里亚农条约 · 特里卡拉 · 特里尔大教堂