特里吉列姆 tè lǐ jí liè mǔ · đặc lí cát liệt mỗ Hán Việt: đặc lí cát liệt mỗ · Pinyin: tè lǐ jí liè mǔ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 吉 (cát) + 列 (liệt) + 姆 (mỗ)Pinyintè lǐ jí liè mǔHán Việtđặc lí cát liệt mỗCấu tạo特 + 里 + 吉 + 列 + 姆 · đặc + lí + cát + liệt + mỗ nghĩa thành phần: đặc + lí + cát + liệt + mỗ