特里普托勒摩斯

tè lǐ pǔ tuō lēi mó sīđặc lí phổ thác lặc ma tư

Hán Việt: đặc lí phổ thác lặc ma tư · Pinyin: tè lǐ pǔ tuō lēi mó sī

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 普 (phổ) + 託 (thác) + 勒 (lặc) + 摩 (ma) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Triptolemos

Đức

  • Handedict Triptolemos (griech. Mythologie) (Eig, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里尔圆形剧场 · 特里亚农条约 · 特里尔大教堂 · 特里格拉夫峰 · 特里阿农条约