特里尔大教堂

tè lǐ ěr dà jiào tángđặc lí nhĩ đại giáo đường

Hán Việt: đặc lí nhĩ đại giáo đường · Pinyin: tè lǐ ěr dà jiào táng

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 爾 (nhĩ) + 大 (đại) + 教 (giáo) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà thờ Trier

Đức

  • Handedict Trierer Dom (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教堂之司事 · 教堂附属室 · 特里亚农条约 · 特里格拉夫峰 · 特里阿农条约 · 教堂的窗户 · 特里凡得琅 · 特里吉列姆