特裡格拉夫峰
đặc lí cách lạp phu phong
Hán Việt: đặc lí cách lạp phu phong · Pinyin: tè lǐ gé lā fū fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 峰 (phong)
Hán Việt: đặc lí cách lạp phu phong · Pinyin: tè lǐ gé lā fū fēng
Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 峰 (phong)