特里格拉夫峰

tè lǐ gé lā fū fēngđặc lí cách lạp phu phong

Hán Việt: đặc lí cách lạp phu phong · Pinyin: tè lǐ gé lā fū fēng

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 峰 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Triglav

Đức

  • Handedict Triglav (Berggipfel in Slowenien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里亚农条约 · 特里尔大教堂 · 特里阿农条约 · 特里凡得琅 · 特里吉列姆 · 特里尔圆形剧场 · 特里普托勒摩斯 · 特里普拉邦