特里阿农条约

tè lǐ ā nóng tiáo yuēđặc lí a nông điều ước

Hán Việt: đặc lí a nông điều ước · Pinyin: tè lǐ ā nóng tiáo yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 裡 (lí) + 阿 (a) + 農 (nông) + 條 (điều) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiệp ước Trianon

Đức

  • Handedict Vertrag von Trianon (1920) (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里亚农条约 · 特里尔大教堂 · 特里格拉夫峰 · 特里凡得琅 · 特里吉列姆 · 特里尔圆形剧场 · 特里普托勒摩斯 · 特里普拉邦