特里尔圆形剧场
đặc lí nhĩ viên hình kịch tràng
Hán Việt: đặc lí nhĩ viên hình kịch tràng · Pinyin: tè lǐ ěr yuán xíng jù chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 爾 (nhĩ) + 圓 (viên) + 形 (hình) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Nhà hát Trier
Đức
- Handedict Amphitheater von Trier (S, Arch)