特里爾圓形劇場

tè lǐ ěr yuán xíng jù chǎng đặc lí nhĩ viên hình kịch tràng

Hán Việt: đặc lí nhĩ viên hình kịch tràng · Pinyin: tè lǐ ěr yuán xíng jù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (lí) + (nhĩ) + (viên) + (hình) + (kịch) + (tràng)