特里亚农条约

tè lǐ yà nóng tiáo yuēđặc lí á nông điều ước

Hán Việt: đặc lí á nông điều ước · Pinyin: tè lǐ yà nóng tiáo yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 亞 (á) + 農 (nông) + 條 (điều) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiệp ước Trianon

Đức

  • Handedict Vertrag von Trianon

Từ liên quan

Gần nghĩa

特里尔大教堂 · 特里格拉夫峰 · 特里阿农条约 · 特里凡得琅 · 特里吉列姆 · 特里尔圆形剧场 · 特里普托勒摩斯 · 特里普拉邦