特里普拉邦 tè lǐ pǔ lā bāng · đặc lí phổ lạp bang Hán Việt: đặc lí phổ lạp bang · Pinyin: tè lǐ pǔ lā bāng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 普 (phổ) + 拉 (lạp) + 邦 (bang)Pinyintè lǐ pǔ lā bāngHán Việtđặc lí phổ lạp bangCấu tạo特 + 里 + 普 + 拉 + 邦 · đặc + lí + phổ + lạp + bang nghĩa thành phần: đặc + lí + phổ + lạp + bang Nghĩa EngCihui Tripura