特里芬悖論 tè lǐ fēn bèi lùn · đặc lí phân bội luận Hán Việt: đặc lí phân bội luận · Pinyin: tè lǐ fēn bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 里 (lí) + 芬 (phân) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyintè lǐ fēn bèi lùnHán Việtđặc lí phân bội luậnCấu tạo特 + 里 + 芬 + 悖 + 論 · đặc + lí + phân + bội + luận nghĩa thành phần: đặc + lí + phân + bội + luận