特高靈敏度 đặc cao linh mẫn độ Hán Việt: đặc cao linh mẫn độ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 高 (cao) + 靈 (linh) + 敏 (mẫn) + 度 (độ)Hán Việtđặc cao linh mẫn độCấu tạo特 + 高 + 靈 + 敏 + 度 · đặc + cao + linh + mẫn + độ nghĩa thành phần: đặc + cao + linh + mẫn + độ Nghĩa EngCihui extrasensitivity