特魯瓦條約 té lǔ wǎ tiáo yuē · đặc lỗ ngõa điều ước Hán Việt: đặc lỗ ngõa điều ước · Pinyin: té lǔ wǎ tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 魯 (lỗ) + 瓦 (ngõa) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinté lǔ wǎ tiáo yuēHán Việtđặc lỗ ngõa điều ướcCấu tạo特 + 魯 + 瓦 + 條 + 約 · đặc + lỗ + ngõa + điều + ước nghĩa thành phần: đặc + lỗ + ngõa + điều + ước