牽蘿補屋

qiān luó bǔ wū khiên la bổ ốc

Hán Việt: khiên la bổ ốc · Pinyin: qiān luó bǔ wū

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (la) + (bổ) + (ốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牽拉蘿藤來補房屋的漏洞。比喻人處境拮据困難。《聊齋志異.卷二.紅玉》:「荷鑱誅茅,牽蘿補屋,日以為常。」

Eng

  • Cihui 牽蘿補屋 iānluóbǔwū f.e. 1. be in financial straits 2. be of no help

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

剜肉医疮