犀利的抨擊 tê lợi đích phanh kích Hán Việt: tê lợi đích phanh kích Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 利 (lợi) + 的 (đích) + 抨 (phanh) + 擊 (kích)Hán Việttê lợi đích phanh kíchCấu tạo犀 + 利 + 的 + 抨 + 擊 · tê + lợi + đích + phanh + kích nghĩa thành phần: tê + lợi + đích + phanh + kích Nghĩa EngCihui rapier thrust