犀牛科动物 tê ngưu khoa động vật Hán Việt: tê ngưu khoa động vật Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 牛 (ngưu) + 科 (khoa) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việttê ngưu khoa động vậtTừ loạidanhCấu tạo犀 + 牛 + 科 + 動 + 物 · tê + ngưu + khoa + động + vật nghĩa thành phần: tê + ngưu + khoa + động + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động vật họ tê giácMainlandKaggle Zh-Vi rhinocerotidEngCihui rhinocerotid Từ liên quan Gần nghĩa动物之鼻口 · 动物区系的 · 动物地理学 · 动物形像的 · 动物心理学 · 动物性名词 · 动物性饲料 · 动物生成的