犂元 lí yuán·lê nguyên Hán Việt: lê nguyên · Pinyin: lí yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黎民百姓。犂,通"黎"。 Cấu tạo: 犂 (lê) + 元 (nguyên)Pinyinlí yuánHán Việtlê nguyênCấu tạo犂 + 元 · lê + nguyên nghĩa thành phần: lê + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.黎民百姓。犂,通"黎"。 Từ liên quan Gần nghĩa元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲