犍陀羅藝術 jiān tuó luó yì shù · kiền đà la nghệ thuật Hán Việt: kiền đà la nghệ thuật · Pinyin: jiān tuó luó yì shù Tổng quan Cấu tạo: 犍 (kiền) + 陀 (đà) + 羅 (la) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinjiān tuó luó yì shùHán Việtkiền đà la nghệ thuậtCấu tạo犍 + 陀 + 羅 + 藝 + 術 · kiền + đà + la + nghệ + thuật nghĩa thành phần: kiền + đà + la + nghệ + thuật