犛軒 li hiên Hán Việt: li hiên Tổng quan Cấu tạo: 牦 (li) + 轩 (hiên)Hán Việtli hiênCấu tạo牦 + 轩 · li + hiên nghĩa thành phần: li + hiên Từ liên quan Gần nghĩa牦牛 · 犛牛 · 軒敞 · 軒昂 · 軒眉 · 軒軒 · 軒輊 · 轩冕