犧牲打

xī shēng dǎhi sinh đả

Hán Việt: hi sinh đả · Pinyin: xī shēng dǎ

Tổng quan

cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)

新华 · Tân Hoa Đại lục

棒球術語。指擊球員擊出的球,能護送隊友上壘或得分,而自己卻遭接殺或封殺者。

Cấu tạo: 犧 (hi) + 牲 (sinh) + 打 (đả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh hi sinh
  • Tần suất từ cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)
  • Biên soạn sacrifice hit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棒球術語。指擊球員擊出的球,能護送隊友上壘或得分,而自己卻遭接殺或封殺者。

Eng

  • Cihui sacrifice hit (in sport, e.g. baseball)
  • Tần suất từ n. <sport> sacrifice hit

Từ liên quan

Gần nghĩa

犧牲品 · 牺牲地 · 牺牲的 · 犧牲者 · 牺牲节 · 犧牲節 · 犧牲 · 牺牲掉