犬牙交錯
khuyển nha giao thác
Hán Việt: khuyển nha giao thác · Pinyin: quǎn yá jiāo cuò
Tổng quan
cài răng lược: cài răng chó/xen kẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui cài răng lược: cài răng chó/xen kẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 错:交叉,错杂。比喻交界线很曲折,象狗牙那样参差不齐。也比喻情况复杂,双方有多种因素参差交错。
- Tân Hoa Tự Điển 错交叉,错杂。比喻交界线很曲折,象狗牙那样参差不齐。也比喻情况复杂,双方有多种因素参差交错。
Eng
- Cihui 犬牙交錯 uǎnyá jiāocuò v.p. jigsaw-like; interlocking; adjoin each other along a zigzag borderline