犬牙相制

quǎn yá xiāng zhìkhuyển nha tương chế

Hán Việt: khuyển nha tương chế · Pinyin: quǎn yá xiāng zhì

Tổng quan

"chinese_explanation": "制牵制。指地界连接,如犬牙交错,可以互相牵制。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

制:牵制。指地界连接,如犬牙交错,可以互相牵制。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容錯綜參差,相互牽制。《史記.卷一○.孝文本紀》:「高帝封王子弟,地犬牙相制,此所謂盤石之宗也。」《明史.卷三三○.西域傳二.罕東左衛傳》:「我朝建哈密、赤斤、罕東諸衛,授官賜敕,犬牙相制,不惟斷匈奴右臂,亦以壯西土藩籬。」也作「犬牙相臨」。

Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 牙 (nha) + 相 (tương) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 制牵制。
  • Biên soạn 指地界连接,
  • Biên soạn 如犬牙交错,
  • Biên soạn 可以互相牵制。"}
  • Biên soạn 犬牙相制 uǎnyáxiāngzhì f.e. 1. adjoin each other along a zigzag borderline (of two countries) 2. face each other across a zigzag front (of two forces)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容錯綜參差,相互牽制。《史記.卷一○.孝文本紀》:「高帝封王子弟,地犬牙相制,此所謂盤石之宗也。」《明史.卷三三○.西域傳二.罕東左衛傳》:「我朝建哈密、赤斤、罕東諸衛,授官賜敕,犬牙相制,不惟斷匈奴右臂,亦以壯西土藩籬。」也作「犬牙相臨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制:牵制。指地界连接,如犬牙交错,可以互相牵制。

Eng

  • Cihui 犬牙相制 uǎnyáxiāngzhì f.e. 1. adjoin each other along a zigzag borderline (of two countries) 2. face each other across a zigzag front (of two forces)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

犬牙交错